> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://onic-studio.gitbook.io/solarplugins-docs/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://onic-studio.gitbook.io/solarplugins-docs/plugins/solarquest/cau-hinh.md).

# Cấu hình

File cấu hình chính nằm tại `plugins/SolarQuest/settings.yml`.

### `settings.yml`

```yaml
# Tên file ngôn ngữ trong thư mục Language/
language_file: "Vi.yml"

# Chu kỳ tự làm mới danh sách nhiệm vụ toàn server, tính theo ngày
quest_renew_days: 7

# Số nhiệm vụ tối đa một người chơi được làm trong một chu kỳ
quest_limit: 10

# Cooldown sau khi đạt giới hạn nhiệm vụ
limit_timer: "24h"

# Bật hoặc tắt các loại phần thưởng mặc định
engine:
  money: true
  shard: true
  exp: true

# Giới hạn phần thưởng ngẫu nhiên để tránh lạm phát
rewards:
  money_max: 800000
  shard_max: 15
  exp_max: 15

# Lệnh console chạy khi phát thưởng
commands:
  give_money: "eco give %player% %amount%"
  give_shard: "shard give %player% %amount%"

  # Lệnh chạy cho mọi nhiệm vụ hoàn thành
  custom_rewards:
    - "give %player% gold_ingot 1"

# Lệnh chạy riêng theo từng tier nhiệm vụ
tier_commands:
  tier_1:
    - "give %player% coal 5"
  tier_2:
    - "give %player% iron_ingot 3"
  tier_3:
    - "give %player% redstone 10"
  tier_4:
    - "give %player% diamond 1"

# Bật hoặc tắt thông báo toàn server
broadcasts:
  enabled: true
```

### Giải thích nhanh

* `language_file` — chọn file ngôn ngữ trong thư mục `Language/`.
* `quest_renew_days` — số ngày giữa mỗi lần làm mới quest toàn server.
* `quest_limit` — số quest tối đa mỗi người chơi được nhận trong một chu kỳ.
* `limit_timer` — thời gian chờ sau khi đã chạm giới hạn quest.
* `engine` — bật hoặc tắt từng loại phần thưởng mặc định.
* `rewards` — giới hạn phần thưởng tối đa để tránh lạm phát.
* `commands` — các lệnh console chạy khi phát thưởng.
* `tier_commands` — phần thưởng riêng cho từng tier quest.
* `broadcasts.enabled` — bật hoặc tắt thông báo toàn server.

### Placeholder dùng trong lệnh tùy chỉnh

| Placeholder | Ý nghĩa                                      |
| ----------- | -------------------------------------------- |
| `%player%`  | Tên người chơi hoàn thành nhiệm vụ.          |
| `%tier%`    | Cấp độ nhiệm vụ, từ `1` đến `4`.             |
| `%amount%`  | Lượng tiền hoặc shard được hệ thống tính ra. |

### Bản địa hóa `Language/Vi.yml`

SolarQuest hỗ trợ định dạng **MiniMessage** của Kyori Adventure.

Bạn có thể dùng gradient, mã màu HEX và các kiểu hiển thị để làm giao diện đẹp hơn.

#### Ví dụ

* `<gradient:#ff8a00:#da1b60>SolarQuest</gradient>` — tạo chữ chuyển sắc từ cam sang hồng đậm.
* `#ffaa00[Nhiệm Vụ]` — dùng mã màu HEX trực tiếp.
* `ᴛɪếɴ ᴛʀìɴʜ`, `ʜᴏàɴ ᴛʜàɴʜ`, `ɴʜɪệᴍ ᴠụ` — tạo giao diện small caps.

{% hint style="info" %}
Sau khi sửa `settings.yml` hoặc file ngôn ngữ, chạy `/solarquest reload` để áp dụng thay đổi.
{% endhint %}
